|
序号/Sr.No. |
项目/Item Name |
单位/Unit |
参数/Datas |
备注/Remarks |
|
|
1 |
公称容积流量/额定排气压力/F.A.D/Pressure |
(m3/min)/ MPa |
12.2/0.8 |
||
|
2 |
环境温度/Ambient Temperature |
℃ |
-5~+45 |
||
|
3 |
冷却方式/Cooling Mode |
风冷/Air Cooling |
|||
|
4 |
排气温度/Discharge Temperature |
℃ |
≤环境温度+15 /≤Ambient Temperatur+15 |
||
|
5 |
润滑油量/Oil Volume |
L/kg |
48L |
||
|
6 |
传动方式/Driven Mode |
直联/Direct |
|||
|
7 |
气量调节方式/Adjusting way of air capacity |
ON/OFF |
|||
|
8 |
气体含油量/Oil Content in Discharge Air |
ppm |
≤3 |
||
|
9 |
噪声/Noise |
dB(A) |
80±2 |
||
|
10 |
润滑油牌号/Oil Brand |
壳牌Shell,S46 |
|||
|
11 |
安全阀设定压力/Safety valve setting pressure |
MPa |
额定工作压力x1.2 /Nominal Working Pressure x1.2 |
||
|
12 |
电动机/Motor
|
功率/Motor Power |
kW |
75 |
|
|
转速/Main Motor Nominal Rpm |
rpm |
2960 |
|||
|
起动方式/Starting Mode |
Y-△启动/Star-delta Start |
||||
|
电压/频率Voltage/Frequency |
V/Hz |
380/50 |
|||
|
防护等级/绝缘等级Protection Class/Insulation Class |
IP23/F |
||||
|
13 |
风机/Fan
|
功率/Fan Power |
kW |
2.2 |
|
|
电压/频率Voltage/Frequency |
V/Hz |
380/50 |
|||
|
转速/ Main Fan Nominal Rpm |
rpm |
1440 |
|||
|
风量/Air Volume |
m3/h |
13000 |
|||
|
14 |
外形尺寸/Dimentions |
mm |
1800x1250x1670 |
||
|
15 |
重量/N.W |
kg |
1215 |
||
|
16 |
出口管径/Outlet Connection |
in |
Rp2 |
||




Thuận lợi
Máy nén trục vít quay sử dụng cánh quạt để nén không khí. Khi rôto bắt đầu quay, không khí bị hút vào một bên và bị mắc kẹt giữa rôto và vật đúc. Do các cánh quạt quay liên tục nên không khí bị nén sang đầu đối diện và không khí trong lành được hút vào.
Những máy nén công nghiệp này được chế tạo để chạy 24 giờ một ngày, 365 ngày một năm. Chu kỳ làm việc của máy nén trục vít thường dài hơn nhiều so với máy nén kiểu piston.
Loại máy nén công nghiệp này thường là sự lựa chọn tốt nhất khi bạn cần không khí liên tục trong nhà xưởng, nhà máy. Máy nén điện trục vít quay có sẵn ở phiên bản phun dầu và không dầu.



0812533066